Phần 3 và Phần 4 của danh mục đầu vào được chấp thuận: kiểm soát côn trùng trong kho chứa, và sản phẩm dùng để vệ sinh, tẩy trùng. A = được phép sử dụng; R = hạn chế (phải được PGS phê chuẩn trước khi dùng).

Phần 3: Sản phẩm và phương pháp kiểm soát côn trùng trong kho chứa
| Đầu vào | A/R | Chi tiết và điều kiện |
|---|---|---|
| Bẫy các loài gây hại | A | Có nhiều loại bẫy như bẫy cơ học, bẫy dính, bẫy đèn. Cần xử lý các xác chết sau khi bẫy (chuột) cẩn thận. |
| Tro gỗ | A | Trộn với hạt giống để kiểm soát côn trùng. |
| Dầu động cơ (đã sử dụng) | R | Dùng làm bẫy côn trùng (kết hợp với tia cực tím). |
| Dầu thực vật | A | Được sử dụng bảo quản hạt giống khi cất trữ. |
| Chất Pyrethrin tự nhiên (chiết xuất từ hoa cúc) | R | Chỉ được sử dụng ở nơi bảo quản, không được để tiếp xúc với sản phẩm hữu cơ. |
| Chất dẫn dụ | A | Các chất thu hút côn trùng vào bẫy và để giảm số lượng côn trùng. |
| Sóng siêu âm | A | Dùng làm cho côn trùng khó chịu và lạc lối. |
Phần 4: Sản phẩm dùng để vệ sinh và tẩy trùng
| Đầu vào | A/R | Chi tiết và điều kiện |
|---|---|---|
| Dầu rửa bát | A | Dùng để rửa đồ chứa và thiết bị dùng trong chế biến thực phẩm. |
| Bột giặt | A | Dùng để rửa thiết bị và khu vực xung quanh. |
| Ethyl alcohol | A | Dùng để rửa đồ chứa. |
| Nước oxy già (Hydrogen peroxide) | R | Chỉ dùng để tẩy trùng thiết bị chế biến và phải rửa lại bằng nước nóng trước khi bắt đầu chế biến. |
